例句Câu ví dụ
- 1
他得到了一個球。
tā dé dào liǎo yī ge qiú
Anh ấy đã nhận được một quả bóng
- 2
他的好心得到了回報。
tā de hǎo xīn dé dào liǎo huí bào
Lòng tốt của anh ấy đã được đền đáp
- 3
他渴望得到大家的認可。
tā kě wàng dé dào dà jiā de rèn kě
Anh ấy khao khát được sự công nhận của mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
