學華語Kaori Dict

得到

dào

ㄉㄜˊ ㄉㄠˋ

ĐẮC ĐÁO

HSK 1TOCFL 3
  1. 1.được; đạt được; nhận được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得到了一個球。

    tā dé dào liǎo yī ge qiú

    Anh ấy đã nhận được một quả bóng

  • 2

    他的好心得到了回報。

    tā de hǎo xīn dé dào liǎo huí bào

    Lòng tốt của anh ấy đã được đền đáp

  • 3

    他渴望得到大家的認可。

    tā kě wàng dé dào dà jiā de rèn kě

    Anh ấy khao khát được sự công nhận của mọi người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得到 nghĩa là gì? · Kaori Dict