到
dào
[ㄉㄠˋ]
ĐÁO
HSK 1TOCFL 1V
- 1.đến; tới
- 2.rời đi đến; đi đến
- 3.đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(bổ ngữ động từ chỉ đến một nơi hoặc đạt đến một điểm)
- 5.chu đáo; tận tâm; kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
到了,請下車。
dào liǎo qǐng xià chē
Đã đến rồi, vui lòng xuống xe
- 2
火車快到站了。
huǒ chē kuài dào zhàn le
Tàu hỏa sắp đến ga
- 3
請到這兒來,別去那兒。
qǐng dào zhèr lái bié qù nàr
Hãy đến đây, đừng đi chỗ khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.