學華語Kaori Dict

giản thể:

dào

ㄉㄠˋ

ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ăn trộm
  2. 2.cướp
  3. 3.bóc lột
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tên trộm
  2. 5.kẻ cướp
  3. 6.kẻ cướp bóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    盜亦有道。

    dào yì yǒudào。

    Người trộm cũng có đạo lý.

  • 2

    很多書被盜了。

    hěn duō shū bèi dào le。

    Nhiều cuốn sách bị trộm.

  • 3

    強盜把小孩關在了衣櫃裏。

    qiáng dào bǎ xiǎohái guān zài le yīguì lǐ。

    Tên cướp đã khóa đứa trẻ trong tủ quần áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盜 nghĩa là gì? · Kaori Dict