學華語Kaori Dict

海盜

giản thể: 海盗

hǎidào

ㄏㄞˇ ㄉㄠˋ

HẢI ĐẠO

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom穿得像個海盜。

    T o m chuān de xiàng gě hǎidào。

    Tom mặc như một tên cướp

  • 2

    海盜把財寶藏進了地底。

    hǎidào bǎ cáibǎo cáng jìn le dìdǐ。

    Những tên cướp đã chôn kho báu vào lòng đất

  • 3

    這張地圖是海盜的地圖。

    zhè zhāng dìtú shì hǎidào de dìtú。

    Bản đồ này là bản đồ của hải tặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海盜 nghĩa là gì? · Kaori Dict