字義Nghĩa
biểnmáy dịch
hǎiHẢI
- 1.đại dương
- 2.biển
- 3.LT:個|个[ge4],片[pian4]
HǎiHẢI
- 1.họ [Hai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
海〈名〉 (形声。从水,每声。本义大海,海洋) 百川会聚之处◇指邻接大陆而区域范围小于洋的咸水水体 海,天池也。以纳百川者。从水,每声。--《说文》。按,海势圆,就地心也。味咸,湿热之气蒸也。气绿,穹苍之映,云雾不能隔也。 祖天地之左海也。--《礼记·乡饮酒义》。注海水之委也。” 孙叔敖举于海。--《孟子·告子下》 前途似海。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 半壁见海日。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如近海(靠近陆地的海域);沿海(靠海的一带);海岳(大和山岳);海藏(大海。藏海的总汇) 海 海hǎi ⒈靠近大陆比洋小的水域东~。渤~。地中~。 ⒉大湖或大池的名称青~。洱~。中南~。 ⒊巨大的~盆。~量。夸~口。 ⒋众多的林~。文~。会~。人山人~。 ⒌容量大的器皿~坛。墨~。 ⒍
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nước
字的故事Chuyện chữ
HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
組詞Từ chứa chữ này
- 海關hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
- 海鮮hải sản
- 海邊bờ biển
- 海洋đại dương
- 海外nước ngoài; hải ngoại
- 海報áp phích
- 海水nước biển
- 海浪sóng biển
- 海軍hải quân
- 海灘bãi biển
- 大海biển
- 沿海duyên hải
- 海岸thuộc ven biển
- 海峽eo biển; kênh
- 海運vận chuyển bằng đường biển
- 腦海tâm trí