學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

clomáy dịch

shuǐTHUỶ

  1. 1.bộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 沒|没[mei2], 法[fa3], 流[liu2] v.v.
  2. 2.xem thêm 三點水|三点水[san1 dian3 shui3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氵shuǐ 1.汉字部首。通称"三点水"。用"氵"作部首的例字有江﹑池﹑河等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict