學華語Kaori Dict

海鮮

giản thể: 海鲜

hǎixiān

ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢ

HẢI TIÊN

HSK 4TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡的海鮮很鮮。

    zhè lǐ de hǎi xiān hěn xiān

    Thịt hải sản ở đây rất tươi

  • 2

    她喜歡海鮮。

    tā xǐhuan hǎixiān。

    Cô ấy thích hải sản

  • 3

    我要吃魚和海鮮。

    wǒ yào chī yú hé hǎixiān。

    Tôi muốn ăn cá và hải sản.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海鮮 nghĩa là gì? · Kaori Dict