學華語Kaori Dict

鮮明

giản thể: 鲜明

xiānmíng

ㄒㄧㄢ ㄇㄧㄥˊ

TIÊN MINH

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.(màu sắc) sáng; tươi và rõ
  2. 2.rõ ràng; rõ nét

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的態度很鮮明。

    tā de tài du hěn xiān míng

    Thái độ của anh ấy rất rõ ràng

  • 2

    廣場被鮮明的燈火照亮。

    guǎngchǎng bèi xiānmíng de dēnghuǒ zhàoliàng。

    Sân trường được chiếu sáng bởi ánh đèn rực rỡ

  • 3

    新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。

    xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。

    Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鮮明 nghĩa là gì? · Kaori Dict