例句Câu ví dụ
- 1
這個明星的影片我都看過。
zhè ge míng xīng de yǐng piàn wǒ dōu kàn guò
Tôi đã xem hết tất cả các phim của ngôi sao này.
- 2
他是明星的影迷。
tā shì míng xīng de yǐng mí
Anh ấy là một fan hâm mộ của ngôi sao
- 3
誰是你最喜愛的電視明星?
shéi shì nǐ zuìxǐài de diànshì míngxīng?
Ai là ngôi sao truyền hình mà bạn yêu thích nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
