學華語Kaori Dict

明星

míngxīng

ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ

MINH TINH

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.ngôi sao; người nổi tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個明星的影片我都看過。

    zhè ge míng xīng de yǐng piàn wǒ dōu kàn guò

    Tôi đã xem hết tất cả các phim của ngôi sao này.

  • 2

    他是明星的影迷。

    tā shì míng xīng de yǐng mí

    Anh ấy là một fan hâm mộ của ngôi sao

  • 3

    誰是你最喜愛的電視明星?

    shéi shì nǐ zuìxǐài de diànshì míngxīng?

    Ai là ngôi sao truyền hình mà bạn yêu thích nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明星 nghĩa là gì? · Kaori Dict