例句Câu ví dụ
- 1
明年是新年。
míng nián shì xīn nián
Năm sau là năm mới
- 2
我打算明年出國。
wǒ dǎ suàn míng nián chū guó
Tôi định đi du học năm sau
- 3
等到明年春天,我們再見面。
děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn
Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
