學華語Kaori Dict

明年

míngnián

ㄇㄧㄥˊ ㄋㄧㄢˊ

MINH NIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    明年是新年。

    míng nián shì xīn nián

    Năm sau là năm mới

  • 2

    我打算明年出國。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định đi du học năm sau

  • 3

    等到明年春天,我們再見面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明年 nghĩa là gì? · Kaori Dict