學華語Kaori Dict

nián

ㄋㄧㄢˊ

NIÊN

HSK 1TOCFL 1M
  1. 1.năm
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]

Cách đọc khác:Niánhọ [Nian2]niánngũ cốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    一年有十二個月。

    yī nián yǒu shí èr gè yuè

    Một năm có mười hai tháng.

  • 2

    他做教學工作二十年了。

    tā zuò jiāo xué gōng zuò èr shí nián le

    Ông ấy đã làm công tác giảng dạy trong hai mươi năm

  • 3

    春節是一年里最大的節。

    chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié

    Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất trong năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年 nghĩa là gì? · Kaori Dict