學華語Kaori Dict

nián

ㄋㄧㄢˊ

NIÊM

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.dính; nhầy
  2. 2.(Đài Loan) dán vào; dính vào; dán

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些家具是用膠水黏在一起。

    yīxiē jiājù shì yòng jiāoshuǐ nián zàiyīqǐ。

    Một số đồ nội thất được dán bằng keo

  • 2

    藉由煮沸以減少黏漿狀物質。

    jièyóu zhǔfèi yǐ jiǎnshǎo nián jiāng zhuàngwù zhì。

    Giảm thành bột nhão bằng cách đun sôi

  • 3

    他用鏟子刮掉黏在地上的廣告單。

    tāyòng chǎnzi guādiào nián zàidì shàng de guǎnggào dān。

    Anh dùng thìa gạt gỡ những tờ quảng cáo dính trên mặt đất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黏 nghĩa là gì? · Kaori Dict