黏人
niánrén
[ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ]
NIÊM NHÂN
- 1.(về trẻ con) bám dính
- 2.(về thú cưng) thích tương tác với người
- 3.thân thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ]
NIÊM NHÂN
