字義Nghĩa
dínhmáy dịch
niánNIÊM
- 1.dính; nhầy
- 2.(Đài Loan) dán vào; dính vào; dán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
黏 粘连;胶合 黏,相着也。从黍,占声。字亦作粘。--《说文》 黏,合也。--《苍颉篇》 则无黏滞之音矣。--《礼记·乐记》 又如黏贴(黏附张贴);黏带(黏连牵挂);黏补(修补);黏接(黏合连接) 贴近;接贴 黏 具有黏性的。同粘” 黏nián 1.胶附,黏合。 2.引申为接近,贴近。 3.具有黏性的。 4.特指骈俪文字或近体诗上联对句与下联出句之间平仄协调。 5.围棋术语。连。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黍 (thử) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lúa mì
組詞Từ chứa chữ này
- 黏土đất sét
- 黏人thân thiện
- 黏住bám dính
- 黏兒keo
- 黏合dán lại với nhau
- 黏度
- 黏性tính dính; độ kết dính
- 黏木cây amonang (Ixonanthes chinensis)
- 黏涎nước bọt; nước dãi
- 黏液dịch nhầy
- 沾黏sự dính (y học)
- 濕黏nhớp nháp
- 膠黏dính; kết dính
- 黏滑nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu)
- 黏滯nhớt
- 黏痰đờm