學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黏痰
黏痰
nián
tán
[ㄋㄧㄢˊ ㄊㄢˊ]
NIÊM ĐÀM
1.
đờm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黏
nián
dính; nhầy
痰
tán
đờm
黏土
niántǔ
đất sét
化痰
huàtán
hoá đàm (Đông y)
吐痰
tǔtán
khạc nhổ
咳痰
kétán
ho ra đờm
沾黏
zhānnián
sự dính (y học)
濕黏
shīnián
nhớp nháp
逐字解
Từng chữ trong từ
黏
niêm
dính
痰
đàm, đờm
khạc, nhầy, nước bọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黏痰 nghĩa là gì? · Kaori Dict