字義Nghĩa
khạc, nhầy, nước bọtmáy dịch
tánĐÀM
- 1.đờm
- 2.nước bọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痰〈名〉 呼吸道分泌而由口、鼻腔排出的粘液 痰tán气管或支气管粘膜分泌的粘稠液体~液。禁止随地吐~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
đờm — bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 痰液nước bọt
- 痰盂cái ống nhổ
- 痰盂兒biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]
- 痰盂式có hình dạng ống nhổ
- 化痰hoá đàm (Đông y)
- 吐痰khạc nhổ
- 咳痰ho ra đờm
- 祛痰xua tan đờm (Đông y)
- 黏痰đờm
- 卡痰cảm giác có đờm dính ở cổ