學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn lửa, lửa cháymáy dịch

yánVIÊM

  1. 1.ngọn lửa
  2. 2.viêm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炎 (会意。从二火。本义火苗升腾) 同本义 炎,火光上也。--《说文》 火曰炎上。--《书·洪范》 秉畀炎火。--《诗·小雅·大田》 南有炎火千里。--《楚辞·大招》 顷之,烟炎张天(炎,通焰”,火焰)。--《资治通鉴》 又如炎上(火焰向上;火向上燃烧) 焚烧 大炎昆冈,玉石俱焚。--《书·胤征》 今时复旱,如炎如焚。--《后汉书》 炎 炎热,酷热 赫赫炎炎。--《诗·大雅·云汉》。传热气也。” 南方曰炎天,又东北曰炎风。--《吕氏春秋·有始》 观炎气之相仍兮 炎yán ⒈热~风酷暑。~热的夏天。 ⒉焚烧,燃烧~燎。 ⒊〈古〉传说中我国上古时代的帝王我们同是~黄子孙。 ⒋ 。皮肤~。 炎tán 1.指言论美盛。参见"炎炎"。 2.古国名。 炎yàn 1.火光;火焰。 2.明亮;光亮。 3.光照。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Lửa — Hai ngọn lửa cháy

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict