學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炎夏
炎夏
yán
xià
[ㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˋ]
VIÊM HẠ
1.
mùa hè nóng
2.
nóng như thiêu đốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
發炎
fāyán
bị viêm
夏季
xiàjì
mùa hè
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
夏日
xiàrì
thời gian mùa hè
關節炎
guānjiéyán
viêm khớp
逐字解
Từng chữ trong từ
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
夏
hạ
mùa hè
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼下
yǎnxià
bây giờ
咽峽
yānxiá
eo họng
嚥下
yànxià
nuốt
煙霞
yānxiá
sương mù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炎夏 nghĩa là gì? · Kaori Dict