學華語Kaori Dict

眼下

yǎnxià

ㄧㄢˇ ㄒㄧㄚˋ

NHÃN HẠ

HSK 7-9N
  1. 1.bây giờ
  2. 2.hiện tại
  3. 3.dưới mắt (y học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他左眼下眼皮里長了一個大疙瘩。

    tā zuǒ yǎnxià yǎnpí lǐ cháng le yīge dà gēda。

    Ở dưới mí mắt trái của anh ấy có một khối u to

  • 2

    湯姆左眼下方有一個獨特的傷疤。

    Tāngmǔ zuǒ yǎnxià fāng yǒu yīge dútè de shāngbā。

    Tom có một vết sẹo đặc biệt dưới mắt trái.

  • 3

    眼下我不得不和我朋友同住這間房間。

    yǎnxià wǒ bùdébù hé wǒ péngyou tóng zhù zhè jiān fángjiān。

    Hiện tại tôi不得不 và bạn bè tôi chia sẻ căn phòng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼下 nghĩa là gì? · Kaori Dict