例句Câu ví dụ
- 1
他左眼下眼皮里長了一個大疙瘩。
tā zuǒ yǎnxià yǎnpí lǐ cháng le yīge dà gēda。
Ở dưới mí mắt trái của anh ấy có một khối u to
- 2
湯姆左眼下方有一個獨特的傷疤。
Tāngmǔ zuǒ yǎnxià fāng yǒu yīge dútè de shāngbā。
Tom có một vết sẹo đặc biệt dưới mắt trái.
- 3
眼下我不得不和我朋友同住這間房間。
yǎnxià wǒ bùdébù hé wǒ péngyou tóng zhù zhè jiān fángjiān。
Hiện tại tôi不得不 và bạn bè tôi chia sẻ căn phòng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
