學華語Kaori Dict

樓下

giản thể: 楼下

lóuxià

ㄌㄡˊ ㄒㄧㄚˋ

LÂU HẠ

HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    車站在樓下。

    chē zhàn zài lóu xià

    Ga tàu ở tầng dưới

  • 2

    他在樓上,我在樓下。

    tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià

    Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới

  • 3

    在樓下等我

    zài lóuxià děng wǒ

    Chờ tôi ở tầng dưới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樓下 nghĩa là gì? · Kaori Dict