- 1.tầng trên
- 2.(tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn

例句Câu ví dụ
- 1
他在樓上,我在樓下。
tā zài lóu shàng wǒ zài lóu xià
Anh ấy ở tầng trên, tôi ở tầng dưới
- 2
樓上邊有房間,下邊有商店。
lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn
Ở tầng trên có phòng, tầng dưới có cửa hàng
- 3
我要去樓上。
wǒ yào qù lóushàng。
Tôi sẽ lên tầng trên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.