學華語Kaori Dict

上課

giản thể: 上课

shàng

ㄕㄤˋ ㄎㄜˋ

THƯỢNG KHOÁ

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.đi học
  2. 2.tham dự lớp
  3. 3.học hoặc dạy một lớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上課,下課就回家。

    wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā

    Tôi đi học, sau khi tan học thì về nhà.

  • 2

    上課要認真聽講。

    shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng

    Trong lớp phải nghe giảng thật вним

  • 3

    上課時不要說話。

    shàng kè shí bù yào shuō huà

    Không nói chuyện trong lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上課 nghĩa là gì? · Kaori Dict