- 1.đi học
- 2.tham dự lớp
- 3.học hoặc dạy một lớp

例句Câu ví dụ
- 1
我上課,下課就回家。
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
Tôi đi học, sau khi tan học thì về nhà.
- 2
上課要認真聽講。
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Trong lớp phải nghe giảng thật вним
- 3
上課時不要說話。
shàng kè shí bù yào shuō huà
Không nói chuyện trong lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.