- 1.môn học
- 2.khoá học
- 3.LT:門|门[men2]
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.lớp
- 5.bài học
- 6.LT:堂[tang2],節|节[jie2]
- 7.thu
- 8.thuế
- 9.hình thức bói toán

例句Câu ví dụ
- 1
我上午有課,下午沒有。
wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu
Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều
- 2
體育課上我們打球。
tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú
Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng
- 3
請大家先預習第五課。
qǐng dà jiā xiān yù xí dì wǔ kè
Mọi người vui lòng xem trước bài số năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.