學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄎㄜˋ

KHOÁ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.môn học
  2. 2.khoá học
  3. 3.LT:門|门[men2]
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.lớp
  2. 5.bài học
  3. 6.LT:堂[tang2],節|节[jie2]
  4. 7.thu
  5. 8.thuế
  6. 9.hình thức bói toán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上午有課,下午沒有。

    wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu

    Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều

  • 2

    體育課上我們打球。

    tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú

    Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng

  • 3

    請大家先預習第五課。

    qǐng dà jiā xiān yù xí dì wǔ kè

    Mọi người vui lòng xem trước bài số năm trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課 nghĩa là gì? · Kaori Dict