- 1.nhiệm vụ
- 2.vấn đề
- 3.vấn đề cần giải quyết

例句Câu ví dụ
- 1
他在研究一個課題。
tā zài yán jiū yī ge kè tí
Anh ấy đang nghiên cứu một đề tài
- 2
這個課題的研究很有意義。
zhè ge kè tí de yán jiū hěn yǒu yì yì
Nghiên cứu đề tài này rất có ý nghĩa
- 3
他探討了這個課題。
tā tàn tǎo le zhè ge kè tí
Anh ấy đã nghiên cứu đề tài này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.