字義Nghĩa
tránmáy dịch
tíĐỀ
- 1.chủ đề
- 2.vấn đề thảo luận
- 3.câu hỏi thi
TíĐỀ
- 1.họ [Ti2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 是 [shì] chỉ âm.
đầu
字的故事Chuyện chữ
ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
組詞Từ chứa chữ này
- 題目chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
- 題材đề tài
- 題名chữ ký
- 題字viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...)
- 題寫tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)
- 題序viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
- 題庫ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)
- 題意ý nghĩa của tiêu đề
- 題旨chủ đề của tác phẩm văn học
- 題獻đề tặng (sách, phim,... cho ai đó)
- 問題câu hỏi
- 難題vấn đề khó
- 話題chủ đề (của cuộc nói chuyện)
- 標題tiêu đề
- 主題chủ đề
- 專題chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)