例句Câu ví dụ
- 1
這本小說的題材很新。
zhè běn xiǎo shuō de tí cái hěn xīn
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này rất mới
- 2
重生題材的小說從2010年左右開始成為中國網絡小說的主流。
chóngshēng tícái de xiǎoshuō cóng 2 0 1 0 nián zuǒyòu kāishǐ chéngwéi Zhōngguó wǎngluò xiǎoshuō de zhǔliú。
Truyện重生 (tái sinh) bắt đầu trở thành thể loại chính của tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ khoảng năm 2010.
- 3
他沉迷於探討科技驚悚題材的影視作品,認為這些故事揭示了未來的潛在威脅。
tā chénmí yú tàntǎo kējìjīngsǒng tícái de yǐngshì zuòpǐn, rènwéi zhèxiē gùshi jiēshì le wèilái de qiánzàiwēixié。
Anh ấy đắm chìm trong việc tìm hiểu các bộ phim kinh dị khoa học công nghệ, cho rằng những câu chuyện này tiết lộ những mối đe dọa tiềm ẩn của tương lai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
