學華語Kaori Dict

題材

giản thể: 题材

cái

ㄊㄧˊ ㄘㄞˊ

ĐỀ TÀI

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本小說的題材很新。

    zhè běn xiǎo shuō de tí cái hěn xīn

    Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này rất mới

  • 2

    重生題材的小說從2010年左右開始成為中國網絡小說的主流。

    chóngshēng tícái de xiǎoshuō cóng 2 0 1 0 nián zuǒyòu kāishǐ chéngwéi Zhōngguó wǎngluò xiǎoshuō de zhǔliú。

    Truyện重生 (tái sinh) bắt đầu trở thành thể loại chính của tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ khoảng năm 2010.

  • 3

    他沉迷於探討科技驚悚題材的影視作品,認為這些故事揭示了未來的潛在威脅。

    tā chénmí yú tàntǎo kējìjīngsǒng tícái de yǐngshì zuòpǐn, rènwéi zhèxiē gùshi jiēshì le wèilái de qiánzàiwēixié。

    Anh ấy đắm chìm trong việc tìm hiểu các bộ phim kinh dị khoa học công nghệ, cho rằng những câu chuyện này tiết lộ những mối đe dọa tiềm ẩn của tương lai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

題材 nghĩa là gì? · Kaori Dict