學華語Kaori Dict

教材

jiàocái

ㄐㄧㄠˋ ㄘㄞˊ

GIÁO TÀI

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tài liệu giảng dạy
  2. 2.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個課程的教材有點兒難。

    zhè ge kè chéng de jiào cái yǒu diǎnr nán

    Khóa học này có sách giáo trình hơi khó

  • 2

    這套教材簡直是誤人子弟。

    zhè tào jiàocái jiǎnzhí shì wùrénzǐdì。

    Cuốn sách này thực sự là hại người.

  • 3

    我們有必要為上這門課買本教材嗎?

    wǒmen yǒu bìyào wéishàng zhè mén kè mǎi běn jiàocái ma?

    Chúng ta có cần mua sách giáo trình cho môn học này không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教材 nghĩa là gì? · Kaori Dict