例句Câu ví dụ
- 1
這個課程的教材有點兒難。
zhè ge kè chéng de jiào cái yǒu diǎnr nán
Khóa học này có sách giáo trình hơi khó
- 2
這套教材簡直是誤人子弟。
zhè tào jiàocái jiǎnzhí shì wùrénzǐdì。
Cuốn sách này thực sự là hại người.
- 3
我們有必要為上這門課買本教材嗎?
wǒmen yǒu bìyào wéishàng zhè mén kè mǎi běn jiàocái ma?
Chúng ta có cần mua sách giáo trình cho môn học này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
