學華語Kaori Dict

教育

jiào

ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ

GIÁO DỤC

HSK 2TOCFL 3V/N
  1. 1.giáo dục
  2. 2.dạy học

例句Câu ví dụ

  • 1

    教育是國家的大事。

    jiào yù shì guó jiā de dà shì

    Giáo dục là việc quan trọng của quốc gia

  • 2

    他在教育局工作。

    tā zài jiào yù jú gōng zuò

    Anh ấy làm việc tại cục giáo dục

  • 3

    他受過高等教育。

    tā shòu guò gāo děng jiào yù

    Anh ấy đã được giáo dục đại học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教育 nghĩa là gì? · Kaori Dict