例句Câu ví dụ
- 1
教育是國家的大事。
jiào yù shì guó jiā de dà shì
Giáo dục là việc quan trọng của quốc gia
- 2
他在教育局工作。
tā zài jiào yù jú gōng zuò
Anh ấy làm việc tại cục giáo dục
- 3
他受過高等教育。
tā shòu guò gāo děng jiào yù
Anh ấy đã được giáo dục đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
