學華語Kaori Dict

體育

giản thể: 体育

ㄊㄧˇ ㄩˋ

THỂ DỤC

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.thể thao
  2. 2.giáo dục thể chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    體育課上我們打球。

    tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú

    Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng

  • 2

    體育無國界。

    tǐyù wúguójiè。

    Thể thao không có biên giới

  • 3

    我們有上體育課。

    wǒmen yǒu shàng tǐyù kè。

    Chúng tôi có tiết thể dục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體育 nghĩa là gì? · Kaori Dict