- 1.thể thao
- 2.giáo dục thể chất

例句Câu ví dụ
- 1
體育課上我們打球。
tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú
Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng
- 2
體育無國界。
tǐyù wúguójiè。
Thể thao không có biên giới
- 3
我們有上體育課。
wǒmen yǒu shàng tǐyù kè。
Chúng tôi có tiết thể dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.