字義Nghĩa
thân thểmáy dịch
tǐTHỂ
- 1.cơ thể
- 2.hình thức
- 3.phong cách
tīTHỂ
- 1.體 — dùng trong 體己|体己[ti1 ji5] / phát âm ở Đài Loan [ti3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
體(騬)zōng ⒈同鬃”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 豊 [lǐ] chỉ âm.
xương
字的故事Chuyện chữ
THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
組詞Từ chứa chữ này
- 體育thể thao
- 體驗trải nghiệm
- 體會biết từ kinh nghiệm
- 體重trọng lượng cơ thể
- 體現thể hiện
- 體育場sân vận động
- 體育館phòng gym
- 體力sức mạnh thể chất
- 體操thể dục dụng cụ
- 體積thể tích
- 身體cơ thể
- 全體tất cả
- 團體nhóm
- 媒體truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
- 具體cụ thể; chi tiết; rõ ràng
- 整體thực thể toàn bộ