- 1.biết từ kinh nghiệm
- 2.học qua trải nghiệm
- 3.nhận ra
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự hiểu biết
- 5.kinh nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
我體會到了他的感情。
wǒ tǐ huì dào liǎo tā de gǎn qíng
Tôi đã cảm nhận được cảm xúc của anh ấy
- 2
這次事故讓我親身體會到了系安全帶是多麼重要的一件事。
zhè cì shìgù ràng wǒ qīnshēn tǐhuì dàoliǎo xì ānquándài shì duōme zhòngyào de yī jiàn shì。
Vụ tai nạn này đã cho tôi trải nghiệm thực tế việc đeo dây an toàn là điều rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.