例句Câu ví dụ
- 1
爺爺和奶奶身體都很好。
yé ye hé nǎi nai shēn tǐ dōu hěn hǎo
Ông nội và bà nội đều khỏe mạnh
- 2
多吃魚對身體有好處。
duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ
Ăn nhiều cá tốt cho sức khỏe
- 3
醫生給我檢查了身體。
yī shēng gěi wǒ jiǎn chá le shēn tǐ
Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
