學華語Kaori Dict

身體

giản thể: 身体

shēn

ㄕㄣ ㄊㄧˇ

THÂN THỂ

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺和奶奶身體都很好。

    yé ye hé nǎi nai shēn tǐ dōu hěn hǎo

    Ông nội và bà nội đều khỏe mạnh

  • 2

    多吃魚對身體有好處。

    duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Ăn nhiều cá tốt cho sức khỏe

  • 3

    醫生給我檢查了身體。

    yī shēng gěi wǒ jiǎn chá le shēn tǐ

    Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身體 nghĩa là gì? · Kaori Dict