例句Câu ví dụ
- 1
全身都不舒服,也許是生病了。
quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le
Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.
- 2
我全身酸痛。
wǒ quánshēn suāntòng。
Tôi toàn thân đau
- 3
我全身發癢。
wǒ quánshēn fāyǎng。
Tôi toàn thân ngứa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
