學華語Kaori Dict

全身

quánshēn

ㄑㄩㄢˊ ㄕㄣ

TOÀN THÂN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.toàn bộ cơ thể
  2. 2.(ngành in) em

例句Câu ví dụ

  • 1

    全身都不舒服,也許是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.

  • 2

    我全身酸痛。

    wǒ quánshēn suāntòng。

    Tôi toàn thân đau

  • 3

    我全身發癢。

    wǒ quánshēn fāyǎng。

    Tôi toàn thân ngứa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全身 nghĩa là gì? · Kaori Dict