全家
quánjiā
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄚ]
TOÀN GIA
HSK 2TOCFL 4N
- 1.cả gia đình
Cách đọc khác:Quánjiā — FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)

例句Câu ví dụ
- 1
我們全家都愛吃餃子。
wǒ men quán jiā dōu ài chī jiǎo zi
Gia đình chúng tôi ai cũng thích ăn gỏi
- 2
過年的時候,全家人在一起吃飯。
guò nián de shí hou quán jiā rén zài yī qǐ chī fàn
Trong dịp Tết, cả nhà cùng ăn cơm.
- 3
爺爺今天出院了,全家都很開心。
yé ye jīn tiān chū yuàn le quán jiā dōu hěn kāi xīn
Ông nội đã xuất viện hôm nay, cả nhà đều vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.