學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhàmáy dịch

jiāGIA

  1. 1.nhà
  2. 2.gia đình
  3. 3.(lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)

jiāGIA

  1. 1.dùng trong 傢伙|家伙[jia1 huo5] và 傢俱|家俱[jia1 ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

家 (会意。甲骨文字形,上面是宀”,表示与室家有关,下面是豕”,即猪。古代生产力低下,人们多在屋子里养猪,所以房子里有猪就成了人家的标志。本义屋内,住所) 同本义 家,居也。从宀,豭省声。--《说文》 家人内也。--《易·杂卦传》 上地家七人。--《周礼·小司徒》。注有夫有妇,然后为家。” 夙夜浚明有家。--《书·皋谟》 开国承家。--《易·师》 室为夫妇所居,家谓一门之内。--《诗·周南·桃夭》注 便要还家,设酒杀鸡作食。--陶潜《桃花源记》 引申表示住宅、房屋 家jiā ⒈家庭,人家,也指有关家庭的我~。~务事。发~致富。~喻户晓。四海为~。闲谈~常。 ⒉像家庭一样的关系亲如一~。 ⒊谦词。对别人称自己家属中比自己年龄大或辈分高的~兄。~母。 ⒋从事某种工作或掌握某项专门技术的人农~。渔~。作~。科学~。电脑专~。 ⒌学术流派儒~。法~。百~争鸣。 ⒍人工饲养的~兔。~畜。 ⒎词尾。常用于年龄、性别、身分等之后,〈表〉一类的人老人~。女孩~。自~。 ⒏量词三~人户。两~工厂。 ⒐ ①指一般的用具、工具、乐器、或武器等这~伙真好用。 ②轻视,玩笑他算什么~伙。 ③亲热的称呼小~伙挺聪明。 ④指牲畜或坏人这~伙不是好东西。 ⒑ 家jie词尾小童~。整夜~哭。震天~响。"家"另见jiā。 家jia 1.用在某些名词后面,表示属于那一类人。 2.方言。用在男人的名字或排行后面,指他的妻。 家gū 1.古时对女子的尊称。 2.婆婆。参见"家翁"。 3.六朝时对嫡母的称呼。参见"家家"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Mái nhà

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 家 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict