學華語Kaori Dict

作家

zuòjiā

ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧㄚ

TÁC GIA

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.tác giả
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位作家寫了很多小說。

    zhè wèi zuò jiā xiě le hěn duō xiǎo shuō

    Ngài này đã viết rất nhiều tiểu thuyết

  • 2

    他的理想實現了,成了作家。

    tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā

    Ý tưởng của anh ấy đã thực hiện được, trở thành một nhà văn

  • 3

    作家正在創作新小說。

    zuò jiā zhèng zài chuàng zuò xīn xiǎo shuō

    Nhà văn đang sáng tác cuốn tiểu thuyết mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作家 nghĩa là gì? · Kaori Dict