作假
zuòjiǎ
[ㄗㄨㄛˋ ㄐㄧㄚˇ]
TÁC GIẢ
- 1.làm giả
- 2.gian lận
- 3.lừa dối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giả mạo
- 5.cư xử không chân thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!