學華語Kaori Dict

請假

giản thể: 请假

qǐngjià

ㄑㄧㄥˇ ㄐㄧㄚˋ

THỈNH GIÁ

HSK 1TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要請假,去看病。

    wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng

    Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh

  • 2

    不過你還是請假比較好。

    bùguò nǐ háishi qǐngjià bǐjiào hǎo。

    Tuy nhiên, bạn vẫn nên xin nghỉ phép.

  • 3

    我不知道他請假的原因。

    wǒ bùzhī dào tā qǐngjià de yuányīn。

    Tôi không biết lý do anh ấy nghỉ làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請假 nghĩa là gì? · Kaori Dict