例句Câu ví dụ
- 1
我要請假,去看病。
wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng
Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh
- 2
不過你還是請假比較好。
bùguò nǐ háishi qǐngjià bǐjiào hǎo。
Tuy nhiên, bạn vẫn nên xin nghỉ phép.
- 3
我不知道他請假的原因。
wǒ bùzhī dào tā qǐngjià de yuányīn。
Tôi không biết lý do anh ấy nghỉ làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
