學華語Kaori Dict

請客

giản thể: 请客

qǐng

ㄑㄧㄥˇ ㄎㄜˋ

THỈNH KHÁCH

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.mời tiệc
  2. 2.chiêu đãi khách
  3. 3.mời ăn tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我請客,大家隨便吃。

    jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī

    Hôm nay tôi mời mọi người, các anh chị cứ ăn tùy thích.

  • 2

    我請客。

    wǒ qǐngkè。

    Tôi mời anh ăn

  • 3

    今晚我請客。

    jīnwǎn wǒ qǐngkè。

    Đêm nay tôi mời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請客 nghĩa là gì? · Kaori Dict