- 1.mời tiệc
- 2.chiêu đãi khách
- 3.mời ăn tối

例句Câu ví dụ
- 1
今天我請客,大家隨便吃。
jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī
Hôm nay tôi mời mọi người, các anh chị cứ ăn tùy thích.
- 2
我請客。
wǒ qǐngkè。
Tôi mời anh ăn
- 3
今晚我請客。
jīnwǎn wǒ qǐngkè。
Đêm nay tôi mời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.