學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khách, du kháchmáy dịch

KHÁCH

  1. 1.khách hàng
  2. 2.khách thăm
  3. 3.khách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

客〈动〉 (形声。从宀,表示与家室房屋有关,各声。本义寄居;旅居,住在异国他乡) 同本义 客,寄也。--《说文》。段注字从各,异词也。故自此托彼曰客。引申之曰宾客。” 念乡人有客于泾阳者。--唐·李朝威《柳毅传》 客莆田徐生为予三致其种,种之生且蕃。--徐光启《甘薯疏序》 吾兄寄宿州,吾弟客东川。--白居易《雨夜有念》 又如客边(暂寓别人家里);客纲客纪(经常出门在外者的法度经验);客寄(寄居客地人家) 以客礼相待 孟尝君客我。--《战国策》。又如客帐司(衙门中司接待的官员 客kè ⒈外来的人,请来的人,跟"主"相对~人。宾~。来~。会~。 ⒉〈古〉称寄食于贵族豪门并为他们服务的人门~。食~三千。 ⒊寄居在外的~籍。沿海~商。五载~蜀郡(载年。蜀四川)。 ⒋商店或服务行业称服务的对象顾~是上帝。各位乘~。游~甚多。 ⒌为一定的目的奔走,从事其活动的人来了说~。是个侠~。 ⒍ ⒎量词。指按份供给的食品或饮料两~饭。三~饮料。 ⒏ ⒐ ⒑ ⒒ ⒓ ①指人的意识以外的物质世界,包括自然界和人类社会~观世界。 ②一个人的思想和行为从实际出发,不加个人成见的~观的看。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

Người; mỗi người được đón tiếp dưới mái nhà 宀; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 客 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict