- 1.khách quan
- 2.công bằng

例句Câu ví dụ
- 1
我們要客觀地判斷。
wǒ men yào kè guān dì pàn duàn
Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan
- 2
要小心那些說自己客觀的人。
yào xiǎoxīn nàxiē shuō zìjǐ kèguān de rén。
Phải cẩn thận với những người nói mình khách quan
- 3
客觀的歷史存在嗎?
kèguān de lìshǐ cúnzài ma?
Lịch sử khách quan tồn tại không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.