- 1.đáng kể
- 2.ấn tượng
- 3.quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
他收入可觀。
tā shōurù kěguān。
Ông ấy thu nhập khá
- 2
這出戲大有可觀。
zhè chūxì dàyǒu kěguān。
Bài diễn này rất đáng xem.
- 3
這個數目相當可觀。
zhège shùmù xiāngdāng kěguān。
Số tiền này khá lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.