可能
kěnéng
[ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ]
KHẢ NĂNG
HSK 2TOCFL 1V/Adj/N
- 1.có thể (xảy ra)
- 2.có khả năng
- 3.có xác suất
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.khả năng
- 5.xác suất
- 6.có lẽ
- 7.có thể
- 8.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
天陰了,可能要下雨。
tiān yīn le kě néng yào xià yǔ
Trời âm u, có thể sẽ mưa
- 2
我肚子疼,可能吃壞了。
wǒ dù zi téng kě néng chī huài le
Tôi đau bụng, có thể đã ăn đồ ôi
- 3
請排除這個可能。
qǐng pái chú zhè ge kě néng
Vui lòng loại bỏ khả năng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.