學華語Kaori Dict

可愛

giản thể: 可爱

ài

ㄎㄜˇ ㄞˋ

KHẢ ÁI

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.đáng yêu
  2. 2.dễ thương
  3. 3.đáng mến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家的貓很可愛。

    wǒ jiā de māo hěn kě ài

    Con mèo nhà tôi rất dễ thương

  • 2

    多麼可愛的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Thật là một đứa trẻ dễ thương

  • 3

    大大的眼睛,真可愛。

    dà dà de yǎn jing zhēn kě ài

    Đôi mắt to, thật đáng yêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict