- 1.đáng yêu
- 2.dễ thương
- 3.đáng mến

例句Câu ví dụ
- 1
我家的貓很可愛。
wǒ jiā de māo hěn kě ài
Con mèo nhà tôi rất dễ thương
- 2
多麼可愛的孩子啊!
duō me kě ài de hái zi a
Thật là một đứa trẻ dễ thương
- 3
大大的眼睛,真可愛。
dà dà de yǎn jing zhēn kě ài
Đôi mắt to, thật đáng yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.