學華語Kaori Dict

可是

shì

ㄎㄜˇ ㄕˋ

KHẢ THỊ

HSK 2TOCFL 1Conj
  1. 1.nhưng; tuy nhiên
  2. 2.(dùng để nhấn mạnh) thật sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    可是他不聽。

    kě shì tā bù tīng

    Nhưng anh ấy không nghe

  • 2

    可是你從來沒告訴過我。

    kěshì nǐ cóngláiméi gàosu guò wǒ。

    Nhưng ngươi bao giờ cũng không từng nói cho tôi biết

  • 3

    我聽了, 可是什麼也沒聽到。

    wǒ tīng le , kěshì shénme yě méi tīngdào。

    Tôi nghe rồi, nhưng chẳng nghe thấy điều gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可是 nghĩa là gì? · Kaori Dict