是
shì
[ㄕˋ]
THỊ
HSK 1TOCFL 1V
- 1.là (chỉ theo sau bởi danh từ)
- 2.đúng; phải; thật
- 3.sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(phó từ để nhấn mạnh)
Cách đọc khác:shì — biến thể của 是[shi4]

例句Câu ví dụ
- 1
他是誰?
tā shì shuí
Ông ấy là ai?
- 2
這是什麼?
zhè shì shén me
Đây là gì
- 3
我們是同學。
wǒ men shì tóng xué
Chúng tôi là bạn học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.