例句Câu ví dụ
- 1
他是這個市的市長。
tā shì zhè ge shì de shì zhǎng
Ông ấy là thị trưởng của thành phố này
- 2
市中心有一個大廣場。
shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng
Trung tâm thành phố có một quảng trường lớn
- 3
大都市的生活很快。
dà dū shì de shēng huó hěn kuài
Cuộc sống ở thành phố lớn rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
