學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

SỰ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.sự việc
  2. 2.điều
  3. 3.mục
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.công việc
  2. 5.vấn đề
  3. 6.LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng], 回[huí]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個事很重要。

    zhè ge shì hěn zhòng yào

    Việc này rất quan trọng

  • 2

    這件事我來辦。

    zhè jiàn shì wǒ lái bàn

    Việc này tôi sẽ xử lý

  • 3

    這件事以後再提。

    zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí

    Việc này để sau再说

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事 nghĩa là gì? · Kaori Dict