學華語Kaori Dict

同事

tóngshì

ㄊㄨㄥˊ ㄕˋ

ĐỒNG SỰ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.đồng nghiệp; cộng sự
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的同事都很熱情。

    gōng sī de tóng shì dōu hěn rè qíng

    Các đồng nghiệp của công ty đều rất thân thiện

  • 2

    咱們都是同事,別客氣。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo

  • 3

    你們是同事。

    nǐmen shì tóngshì。

    Ngươi là đồng nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同事 nghĩa là gì? · Kaori Dict